Bỏ qua tới nội dung chính
Mê Xổ Số

Kết quả xổ số Quảng Trị ngày 13/02/2025 (Thứ năm)

Bảng kết quả xổ số Quảng Trị ngày 13 tháng 2 năm 2025 (Thứ năm) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Quảng Trị Thứ năm 13-02-2025

Hoàn thành
G XSKT Quảng Trị Thứ năm — ngày 13-02-2025
Tám
88
Bảy
096
Sáu
1706 8169 7168
Năm
3030
Tư
85224 31196 95915 74019 31733 13749 33051
Ba
95735 93034
Nhì
21944
Nhất
01139
Đ.B
292146
Lô tô Đầu/Đuôi — Quảng Trị
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 3
5 9 1 5
4 2
0 3 4 5 9 3 3
4 6 9 4 2 3 4
1 5 1 3
8 9 6 0 4 9 9
7
8 8 6 8
6 6 9 1 3 4 6
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 13/02/2025

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Quảng Trị ngày 13/02/2025

Đầu – đuôi lô tô Quảng Trị 13/02/2025

Kỳ này đầu 7 vắng bóng hoàn toàn (đầu câm). Đuôi trống: 2, 7. Dày nhất là đầu 3 với 5 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 1 2 1 5 3 1 2 0 1 2
Đuôi 1 1 0 1 3 2 4 0 2 4
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 13/02/2025

Đếm được 1 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 96 lặp 2 lần (Quảng Trị)

Giải Đặc Biệt Quảng Trị: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Quảng Trị: giải ĐB 292146, khép lại bằng 46 (tổng 10, chẵn-chẵn).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
13/02 292146 (46)
06/02 196458 (58)
30/01 564141 (41)
23/01 841759 (59)
16/01 298550 (50)
09/01 510329 (29)
26/12 566919 (19)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Thứ Năm tuần trước (06/02/2025)

Có 2 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 35, 68.

Giải đặc biệt Thứ Năm tuần trước: Quảng Trị 196458.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Thứ Năm 06/02/2025 →

Ngày này năm trước

  • 08/02/2024: giải đặc biệt Quảng Trị 385355
  • 09/02/2023: giải đặc biệt Quảng Trị 446761

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm Mê Xổ Số làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Quảng Trị
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
13/02/2025 292146 46
06/02/2025 196458 58
30/01/2025 564141 41
23/01/2025 841759 59
16/01/2025 298550 50
09/01/2025 510329 29
26/12/2024 566919 19
19/12/2024 187578 78
12/12/2024 811592 92
05/12/2024 242744 44