Bỏ qua tới nội dung chính
Mê Xổ Số

Kết quả xổ số Ninh Thuận ngày 19/01/2024 (Thứ sáu)

Bảng kết quả xổ số Ninh Thuận ngày 19 tháng 1 năm 2024 (Thứ sáu) — kỳ đã quay, lưu để tra cứu và dò vé.

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 19-01-2024

Hoàn thành
G XSKT Ninh Thuận Thứ sáu — ngày 19-01-2024
Tám
40
Bảy
976
Sáu
2280 2834 3543
Năm
3102
Tư
24998 09020 51266 47561 68416 42983 45653
Ba
90349 09516
Nhì
79575
Nhất
51366
Đ.B
385198
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 4 8
6 6 1 6
0 2 0
4 3 4 5 8
0 3 9 4 3
3 5 7
1 6 6 6 1 1 6 6 7
5 6 7
0 3 8 9 9
8 8 9 4
Tự động cập nhật

Dò vé nhanh kỳ 19/01/2024

Chỉ so các giải chính của bảng trên. Vé chỉ trúng giải của đúng đài in trên vé. Giải phụ đặc biệt, khuyến khích và dò nhiều vé cùng lúc: trang Dò vé.

Điểm nhanh bảng số Ninh Thuận ngày 19/01/2024

Đầu – đuôi lô tô Ninh Thuận 19/01/2024

Cả 10 đầu 0–9 kỳ này đều góp mặt trong bảng lô tô. Đuôi trống: 7. Dày nhất là đầu 4, 6 với 3 lô.

Số 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu 1 2 1 1 3 1 3 2 2 2
Đuôi 3 1 1 3 1 1 5 0 2 1
Mở sổ đầu đuôi 30 ngày gần nhất →

Số lặp nhiều nháy — 19/01/2024

Đếm được 3 số nổ lặp lại (từ 2 nháy) trong bảng kỳ này:

  • 16 lặp 2 lần (Ninh Thuận)
  • 66 lặp 2 lần (Ninh Thuận)
  • 98 lặp 2 lần (Ninh Thuận)

Giải Đặc Biệt Ninh Thuận: 2 số cuối & lịch sử gần đây

  • Ninh Thuận: giải ĐB 385198, khép lại bằng 98 (tổng 17, lẻ-chẵn).
Ngày Số ĐB từng đài (kèm 2 số cuối)
19/01 385198 (98)
12/01 413037 (37)
05/01 355850 (50)
29/12 616590 (90)
22/12 609514 (14)
15/12 666650 (50)
08/12 435861 (61)
Tra bảng đặc biệt theo tháng →

So với Thứ Sáu tuần trước (12/01/2024)

Có 2 số lô tô (2 số cuối) xuất hiện ở cả hai kỳ: 53, 61.

Giải đặc biệt Thứ Sáu tuần trước: Ninh Thuận 413037.

Số liệu đối chiếu hai kỳ đã quay để tra cứu; mỗi kỳ quay là ngẫu nhiên và độc lập. Xem bảng Thứ Sáu 12/01/2024 →

Ngày này năm trước

  • 13/01/2023: giải đặc biệt Ninh Thuận 640728

⭐ Xem kết quả mỗi ngày? Thêm Mê Xổ Số làm nguồn ưu tiên trên Google để thấy kết quả của chúng tôi trước trong Google Tìm kiếm.

10 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
19/01/2024 385198 98
12/01/2024 413037 37
05/01/2024 355850 50
29/12/2023 616590 90
22/12/2023 609514 14
15/12/2023 666650 50
08/12/2023 435861 61
01/12/2023 000736 36
24/11/2023 419588 88
17/11/2023 829996 96