So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 02/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
204
404
924
393
903
|
1 | 0 | 26 12 kỳ |
| Gia Lai | 4 |
193
203
613
823
112
|
2 | 0 | 12 13 kỳ |
| Khánh Hòa | 8 |
065
194
224
544
574
|
0 | 3 | 25 26 kỳ |
| Kon Tum | 4 |
904
093
042
052
082
|
2 | 8 | 08 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 4 |
503
833
112
122
192
|
3 | 0 | 26 13 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
033
623
643
713
903
|
3 | 3 | 07 12 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
083
123
513
693
192
|
0 | 1 | 04 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
383
503
012
022
062
|
0 | 2 | 17 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
003
143
273
643
713
|
2 | 9 | 70 11 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
254
143
213
393
002
|
2 | 0 | 46 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 8 |
855
474
654
824
013
|
0 | 8 | 47 23 kỳ |
| Đà Nẵng | 8 |
926
115
555
074
624
|
5 | 5 | 93 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
595
183
453
072
102
|
1 | 1 | 12 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
784
223
573
663
102
|
0 | 8 | 00 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 02/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 02/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | · |
| Gia Lai | · | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | 2 | · | 1 | 1 | · | 2 | 1 | 1 | · | · |
| Kon Tum | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 |
| Ninh Thuận | · | · | · | 1 | · | · | 1 | 1 | · | 1 |
| Phú Yên | · | · | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | 1 |
| Quảng Bình | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · |
| Quảng Nam | 2 | · | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Trị | · | · | 2 | · | 1 | · | · | · | · | 1 |
| Thừa Thiên Huế | 2 | · | 1 | · | · | · | 2 | 1 | 2 | · |
| Đà Nẵng | · | · | 1 | 1 | 1 | 2 | · | · | 2 | 1 |
| Đắk Lắk | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · | · | 1 |
| Đắk Nông | 1 | · | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 02/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · | 1 |
| Gia Lai | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | · | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | · | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | 1 | · | · | · | 2 | 1 |
| Ninh Thuận | 1 | 1 | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Phú Yên | · | · | · | 2 | 2 | · | · | · | · | · |
| Quảng Bình | · | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · |
| Quảng Nam | · | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · |
| Quảng Ngãi | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | 2 |
| Quảng Trị | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | 1 | 3 | 1 |
| Đà Nẵng | · | · | 1 | · | 1 | 2 | 1 | 1 | · | 2 |
| Đắk Lắk | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 |
| Đắk Nông | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · | 2 | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.