So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 06/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 |
432
662
011
021
081
|
1 | 5 | 26 12 kỳ |
| Gia Lai | 3 |
144
163
263
943
052
|
1 | 6 | 12 13 kỳ |
| Khánh Hòa | 4 |
855
774
884
974
383
|
3 | 6 | 25 26 kỳ |
| Kon Tum | 2 |
174
994
012
052
092
|
7 | 4 | 08 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 3 |
654
804
984
123
513
|
5 | 9 | 26 13 kỳ |
| Phú Yên | 2 |
232
282
382
412
672
|
4 | 5 | 07 12 kỳ |
| Quảng Bình | 2 |
643
662
822
982
011
|
1 | 6 | 04 12 kỳ |
| Quảng Nam | 2 |
012
102
162
322
672
|
5 | 0 | 17 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 2 |
272
512
752
832
972
|
2 | 2 | 70 11 kỳ |
| Quảng Trị | 2 |
213
112
252
372
392
|
0 | 4 | 46 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 3 |
283
823
052
202
382
|
2 | 4 | 47 23 kỳ |
| Đà Nẵng | 4 |
714
393
663
753
893
|
7 | 5 | 93 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 2 |
863
002
032
262
702
|
5 | 2 | 12 12 kỳ |
| Đắk Nông | 2 |
512
582
672
772
822
|
2 | 3 | 00 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 06/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 06/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Gia Lai | · | 2 | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | 1 | · | 3 | · | · | · | · | · | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | · | · | · | 2 | · | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | · | 2 | · | · | 1 | · |
| Phú Yên | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Bình | · | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Nam | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Quảng Ngãi | · | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Trị | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | · |
| Đà Nẵng | 1 | · | · | · | · | · | 1 | 2 | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · |
| Đắk Nông | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 06/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · |
| Gia Lai | · | · | · | · | · | 1 | 2 | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 1 | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | 2 | · | · | · | · | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | · | · | · | · | 1 | 2 |
| Phú Yên | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 |
| Quảng Bình | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 |
| Quảng Nam | 1 | · | · | · | · | · | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Trị | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 |
| Đà Nẵng | 1 | · | · | · | · | 2 | · | · | · | 1 |
| Đắk Lắk | · | · | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Đắk Nông | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 | · | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.