So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 05/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 4 |
255
734
032
092
192
|
6 | 6 | 26 12 kỳ |
| Gia Lai | 5 |
914
983
012
032
112
|
0 | 1 | 12 13 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
084
124
194
224
314
|
1 | 2 | 25 26 kỳ |
| Kon Tum | 5 |
956
484
003
443
523
|
4 | 8 | 08 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 5 |
914
143
453
743
853
|
9 | 0 | 26 13 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
494
243
373
823
012
|
8 | 2 | 07 12 kỳ |
| Quảng Bình | 4 |
113
813
893
132
192
|
1 | 0 | 04 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
143
213
693
793
913
|
2 | 0 | 17 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
053
313
753
092
102
|
0 | 1 | 70 11 kỳ |
| Quảng Trị | 4 |
503
573
793
012
022
|
3 | 1 | 46 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 9 |
017
185
245
765
224
|
5 | 4 | 47 23 kỳ |
| Đà Nẵng | 8 |
495
595
064
184
234
|
9 | 9 | 93 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
325
233
853
002
022
|
3 | 0 | 12 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
023
583
873
012
072
|
0 | 4 | 00 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 05/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 05/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | · | · | 2 | · | 2 | · |
| Gia Lai | 1 | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Khánh Hòa | 1 | 4 | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 |
| Kon Tum | · | 1 | · | 1 | 2 | · | · | · | 1 | · |
| Ninh Thuận | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | · | · | 2 |
| Phú Yên | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 2 | · |
| Quảng Bình | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | 1 | · |
| Quảng Nam | · | · | 2 | · | 1 | · | 1 | · | · | · |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · |
| Quảng Trị | · | · | · | 1 | · | 1 | · | 1 | 1 | · |
| Thừa Thiên Huế | · | · | 1 | 1 | 1 | 4 | · | 1 | · | 1 |
| Đà Nẵng | · | 1 | · | 2 | · | · | 1 | 1 | · | 3 |
| Đắk Lắk | · | · | · | 1 | · | · | · | 1 | 1 | 1 |
| Đắk Nông | 1 | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 05/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | · | · | · | 1 | 1 | 2 | · | · | · |
| Gia Lai | 1 | 2 | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Khánh Hòa | 1 | · | 3 | · | 2 | · | 1 | · | 1 | 1 |
| Kon Tum | · | · | · | 1 | 1 | · | · | · | 2 | 1 |
| Ninh Thuận | 1 | 1 | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Phú Yên | · | · | 2 | · | 1 | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Bình | 2 | · | · | · | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Quảng Nam | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · |
| Quảng Ngãi | · | 1 | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | 2 | · | · | · | · | 2 | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | · | 1 | 1 | 3 | 1 | · | · | · | 2 |
| Đà Nẵng | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 | · | 1 | 4 |
| Đắk Lắk | 1 | · | 1 | · | · | · | · | · | 1 | 1 |
| Đắk Nông | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | 1 | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.