So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 04/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 5 |
485
344
193
203
373
|
0 | 0 | 26 12 kỳ |
| Gia Lai | 4 |
003
073
423
833
052
|
0 | 0 | 12 13 kỳ |
| Khánh Hòa | 9 |
675
344
394
734
744
|
6 | 4 | 25 26 kỳ |
| Kon Tum | 4 |
255
844
123
393
423
|
0 | 7 | 08 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 4 |
144
043
063
713
753
|
5 | 3 | 26 13 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
427
804
813
883
152
|
1 | 0 | 07 12 kỳ |
| Quảng Bình | 5 |
303
363
893
973
983
|
0 | 3 | 04 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
013
043
973
132
212
|
9 | 7 | 17 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
714
013
193
433
002
|
0 | 8 | 70 11 kỳ |
| Quảng Trị | 5 |
185
344
143
173
333
|
1 | 8 | 46 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 8 |
245
545
354
864
033
|
0 | 4 | 47 23 kỳ |
| Đà Nẵng | 9 |
025
054
234
284
294
|
3 | 5 | 93 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
304
023
733
082
132
|
0 | 1 | 12 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
483
022
082
152
172
|
4 | 0 | 00 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 04/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 04/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 |
| Gia Lai | 3 | · | · | · | · | · | 1 | · | · | · |
| Khánh Hòa | 1 | · | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | · | · |
| Kon Tum | 1 | · | · | 1 | · | 1 | 1 | · | · | · |
| Ninh Thuận | · | 1 | · | · | · | 2 | · | · | · | 1 |
| Phú Yên | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · |
| Quảng Bình | 1 | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | · | 1 |
| Quảng Nam | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · | 2 |
| Quảng Ngãi | 1 | 1 | · | 1 | · | 1 | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | 2 | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | · |
| Thừa Thiên Huế | 4 | · | · | · | · | 3 | · | · | 1 | · |
| Đà Nẵng | · | · | 1 | 2 | · | 1 | 1 | · | 2 | 2 |
| Đắk Lắk | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 | · |
| Đắk Nông | · | · | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 04/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 2 | · | · | · | · | · | · | 1 | · | 2 |
| Gia Lai | 2 | · | · | · | · | · | · | 1 | · | 1 |
| Khánh Hòa | · | 1 | · | 1 | 3 | 1 | 2 | · | 1 | · |
| Kon Tum | · | · | · | · | 1 | · | · | 2 | · | 1 |
| Ninh Thuận | 1 | · | · | 2 | · | 1 | · | · | · | · |
| Phú Yên | 2 | · | · | · | · | 1 | · | · | 1 | · |
| Quảng Bình | 1 | · | · | 2 | · | · | · | · | 1 | 1 |
| Quảng Nam | · | · | · | · | · | · | · | 2 | 1 | 1 |
| Quảng Ngãi | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 3 | · |
| Quảng Trị | 1 | · | · | · | · | · | 1 | · | 3 | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | · | · | · | 1 | · |
| Đà Nẵng | 1 | 1 | · | · | · | 3 | · | 1 | 2 | 1 |
| Đắk Lắk | · | 1 | · | · | 1 | 1 | 1 | · | · | · |
| Đắk Nông | 1 | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · | · |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.