So sánh các đài xổ số Miền Trung tháng 01/2026
Đài nào về số gì nhiều — top loto, đầu/đuôi giải Đặc Biệt và số gan nhất theo từng đài
| Đài | Số kỳ | Top 5 loto về nhiều | Đầu ĐB | Đuôi ĐB | Số gan nhất |
|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 5 |
705
124
003
343
373
|
3 | 6 | 26 12 kỳ |
| Gia Lai | 5 |
715
454
093
323
343
|
5 | 0 | 12 13 kỳ |
| Khánh Hòa | 8 |
114
444
043
053
093
|
5 | 0 | 25 26 kỳ |
| Kon Tum | 4 |
033
163
743
012
172
|
0 | 3 | 08 12 kỳ |
| Ninh Thuận | 5 |
194
003
023
563
843
|
5 | 7 | 26 13 kỳ |
| Phú Yên | 4 |
024
043
513
593
062
|
2 | 2 | 07 12 kỳ |
| Quảng Bình | 5 |
034
834
844
123
233
|
8 | 1 | 04 12 kỳ |
| Quảng Nam | 4 |
894
093
813
022
032
|
0 | 2 | 17 12 kỳ |
| Quảng Ngãi | 4 |
293
393
423
543
663
|
0 | 1 | 70 11 kỳ |
| Quảng Trị | 5 |
043
573
623
633
663
|
0 | 2 | 46 12 kỳ |
| Thừa Thiên Huế | 8 |
646
255
574
704
824
|
0 | 1 | 47 23 kỳ |
| Đà Nẵng | 8 |
475
575
765
114
744
|
1 | 4 | 93 24 kỳ |
| Đắk Lắk | 4 |
894
924
863
032
052
|
1 | 7 | 12 12 kỳ |
| Đắk Nông | 4 |
744
874
343
373
993
|
0 | 3 | 00 11 kỳ |
Tra cứu một số qua các đài — tháng 01/2026
Phân bố ĐẦU giải Đặc Biệt theo đài — tháng 01/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | · | 1 | · | 2 | · | · | · | 1 | · | 1 |
| Gia Lai | · | · | · | · | 1 | 3 | 1 | · | · | · |
| Khánh Hòa | · | · | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | · | 1 | 1 |
| Kon Tum | 2 | · | · | · | · | · | 1 | 1 | · | · |
| Ninh Thuận | · | · | · | · | · | 3 | · | 1 | 1 | · |
| Phú Yên | · | · | 1 | · | · | 1 | · | 1 | 1 | · |
| Quảng Bình | · | · | 1 | 1 | · | · | · | · | 2 | 1 |
| Quảng Nam | 2 | 1 | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Quảng Ngãi | 1 | · | 1 | · | · | · | · | 1 | · | 1 |
| Quảng Trị | 1 | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | 1 |
| Thừa Thiên Huế | 2 | 2 | · | · | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · |
| Đà Nẵng | 1 | 2 | · | 2 | 1 | 1 | · | 1 | · | · |
| Đắk Lắk | 1 | 2 | · | · | · | · | · | · | · | 1 |
| Đắk Nông | 1 | · | · | 1 | · | · | · | · | 1 | 1 |
Phân bố ĐUÔI giải Đặc Biệt theo đài — tháng 01/2026
| Đài | 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bình Định | 1 | · | · | · | 1 | · | 2 | · | 1 | · |
| Gia Lai | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · | · | 1 | 1 |
| Khánh Hòa | 2 | 2 | · | · | · | · | 2 | 1 | · | 1 |
| Kon Tum | · | · | · | 2 | 1 | · | · | 1 | · | · |
| Ninh Thuận | 1 | · | 1 | · | · | · | 1 | 2 | · | · |
| Phú Yên | · | 1 | 2 | · | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Bình | · | 2 | · | · | 1 | 1 | · | · | 1 | · |
| Quảng Nam | · | · | 1 | 1 | · | 1 | · | · | 1 | · |
| Quảng Ngãi | · | 1 | 1 | 1 | 1 | · | · | · | · | · |
| Quảng Trị | · | · | 2 | · | 2 | · | · | · | 1 | · |
| Thừa Thiên Huế | 1 | 2 | 2 | · | 2 | 1 | · | · | · | · |
| Đà Nẵng | 1 | 1 | · | 1 | 2 | · | 1 | 2 | · | · |
| Đắk Lắk | · | · | · | · | 1 | · | · | 2 | · | 1 |
| Đắk Nông | · | · | · | 1 | · | 1 | · | 1 | · | 1 |
So sánh đài xổ số là gì?
Mỗi miền có nhiều đài (công ty xổ số) quay thưởng theo lịch cố định trong tuần. Trang này đặt các đài Miền Trung cạnh nhau trong cùng một tháng: đài nào hay về số nào (top loto tính cả nháy), đầu/đuôi giải Đặc Biệt phân bố ra sao theo từng đài, và số nào đang gan nhất ở mỗi đài (theo số kỳ quay thực tế của chính đài đó).
Muốn xem chi tiết từng đài, bấm vào tên đài để mở trang kết quả Miền Trung; xem chu kỳ về của từng số tại trang chu kỳ số Miền Trung.