KQXS Xổ số Miền Bắc Thứ năm 12/01/2023
📌 Trang này hiển thị kết quả Xổ số Miền Bắc (XSMB).
Xem trang chính /mien-bac →
KQXS Xổ số Miền Bắc Thứ năm 12-01-2023
Hoàn thành
| G | XSKT Xổ số Miền Bắc Thứ năm — ngày 12-01-2023 |
|---|---|
| Bảy |
47
29
85
00
|
| Sáu |
122
547
305
|
| Năm |
5434
7882
4474
0383
7694
3970
|
| Tư |
2502
3884
3118
5818
|
| Ba |
09319
34625
29740
28430
97779
44856
|
| Nhì |
27621
91955
|
| Nhất |
99849
|
| Đ.B |
18452
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Xổ số Miền Bắc
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 2 5 | 0 | 0 3 4 7 |
| 8 8 9 | 1 | 2 |
| 1 2 5 9 | 2 | 0 2 5 8 |
| 0 4 | 3 | 8 |
| 0 7 7 9 | 4 | 3 7 8 9 |
| 2 5 6 | 5 | 0 2 5 8 |
| 6 | 5 | |
| 0 4 9 | 7 | 4 4 |
| 2 3 4 5 | 8 | 1 1 |
| 4 | 9 | 1 2 4 7 |
Tự động cập nhật
KQXS Xổ số Miền Bắc Thứ tư 11-01-2023
Hoàn thành
| G | XSKT Xổ số Miền Bắc Thứ tư — ngày 11-01-2023 |
|---|---|
| Bảy |
97
79
12
74
|
| Sáu |
001
655
214
|
| Năm |
8549
1897
3789
6576
0560
7094
|
| Tư |
3310
7880
2041
5685
|
| Ba |
18352
34017
18642
36531
84392
83681
|
| Nhì |
96915
35210
|
| Nhất |
31511
|
| Đ.B |
04942
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Xổ số Miền Bắc
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 1 | 0 | 1 1 6 8 |
| 0 0 1 2 4 5 7 | 1 | 0 1 3 4 8 |
| 2 | 1 4 4 5 9 | |
| 1 | 3 | |
| 1 2 2 9 | 4 | 1 7 9 |
| 2 5 | 5 | 1 5 8 |
| 0 | 6 | 7 |
| 4 6 9 | 7 | 1 9 9 |
| 0 1 5 9 | 8 | |
| 2 4 7 7 | 9 | 4 7 8 |
Tự động cập nhật
KQXS Xổ số Miền Bắc Thứ ba 10-01-2023
Hoàn thành
| G | XSKT Xổ số Miền Bắc Thứ ba — ngày 10-01-2023 |
|---|---|
| Bảy |
44
46
75
18
|
| Sáu |
061
913
843
|
| Năm |
8146
2499
8664
9180
2900
7842
|
| Tư |
6386
5753
7345
3988
|
| Ba |
95651
44209
16651
57329
83066
30657
|
| Nhì |
67096
63288
|
| Nhất |
88140
|
| Đ.B |
81191
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Xổ số Miền Bắc
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 9 | 0 | 0 4 8 |
| 3 8 | 1 | 5 5 6 9 |
| 9 | 2 | 4 |
| 3 | 1 4 5 | |
| 0 2 3 4 5 6 6 | 4 | 4 6 |
| 1 1 3 7 | 5 | 4 7 |
| 1 4 6 | 6 | 4 4 6 8 9 |
| 5 | 7 | 5 |
| 0 6 8 8 | 8 | 1 8 8 |
| 1 6 9 | 9 | 0 2 9 |
Tự động cập nhật
KQXS Xổ số Miền Bắc Thứ hai 09-01-2023
Hoàn thành
| G | XSKT Xổ số Miền Bắc Thứ hai — ngày 09-01-2023 |
|---|---|
| Bảy |
91
86
30
15
|
| Sáu |
747
254
703
|
| Năm |
4225
7765
2017
6211
9689
0717
|
| Tư |
9459
2157
2326
3734
|
| Ba |
49767
38438
02952
13127
61711
61184
|
| Nhì |
24159
26757
|
| Nhất |
16270
|
| Đ.B |
78014
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Xổ số Miền Bắc
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 3 | 0 | 3 7 |
| 1 1 4 5 7 7 | 1 | 1 1 9 |
| 5 6 7 | 2 | 5 |
| 0 4 8 | 3 | 0 |
| 7 | 4 | 1 3 5 8 |
| 2 4 7 7 9 9 | 5 | 1 2 6 |
| 5 7 | 6 | 2 8 |
| 0 | 7 | 1 1 2 4 5 5 6 |
| 4 6 9 | 8 | 3 |
| 1 | 9 | 5 5 8 |
Tự động cập nhật
KQXS Xổ số Miền Bắc Chủ nhật 08-01-2023
Hoàn thành
| G | XSKT Xổ số Miền Bắc Chủ nhật — ngày 08-01-2023 |
|---|---|
| Bảy |
84
73
61
44
|
| Sáu |
389
582
191
|
| Năm |
8164
3677
6511
3395
2012
1538
|
| Tư |
0127
1158
7977
9924
|
| Ba |
24055
40269
79722
76857
77039
09960
|
| Nhì |
00725
96045
|
| Nhất |
76965
|
| Đ.B |
20040
|
Lô tô Đầu/Đuôi — Xổ số Miền Bắc
| ĐẦU | Đ/Đ | ĐUÔI |
|---|---|---|
| 0 | 4 6 | |
| 1 2 | 1 | 1 6 9 |
| 2 4 5 7 | 2 | 1 2 8 |
| 8 9 | 3 | 7 |
| 0 4 5 | 4 | 2 4 6 8 |
| 5 7 8 | 5 | 2 4 5 6 9 |
| 0 1 4 5 9 | 6 | |
| 3 7 7 | 7 | 2 5 7 7 |
| 2 4 9 | 8 | 3 5 |
| 1 5 | 9 | 3 6 8 |
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Xổ số Miền Bắc
| Ngày | Giải ĐB | 2 số cuối |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 18452 | 52 |
| 11/01/2023 | 04942 | 42 |
| 10/01/2023 | 81191 | 91 |
| 09/01/2023 | 78014 | 14 |
| 08/01/2023 | 20040 | 40 |
| 07/01/2023 | 39597 | 97 |
| 06/01/2023 | 45370 | 70 |
| 05/01/2023 | 76191 | 91 |
| 04/01/2023 | 75757 | 57 |
| 03/01/2023 | 25649 | 49 |
| 02/01/2023 | 49265 | 65 |
| 01/01/2023 | 16705 | 05 |
Công cụ liên quan