Bỏ qua tới nội dung chính
Mê Xổ Số

KQXS Kon Tum Chủ nhật 19/11/2023

KQXS Kon Tum Chủ nhật 19-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Kon Tum Chủ nhật ngày 19-11-2023
Tám
56
Bảy
283
Sáu
2270 7151 2313
Năm
3024
59195 45776 97044 83294 25188 41659 14400
Ba
88334 51768
Nhì
35925
Nhất
99967
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 0 0 7
3 1 5
4 5 2
4 3 1 8
4 4 2 3 4 9
1 6 9 5 2 9
7 8 6 0 5 7
0 6 7 6
3 8 8 6 8
4 5 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Chủ nhật 12-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Kon Tum Chủ nhật ngày 12-11-2023
Tám
44
Bảy
505
Sáu
4090 7223 4822
Năm
8113
99384 71597 94891 13319 47070 63136 52459
Ba
18954 86732
Nhì
31218
Nhất
54992
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 7 9
3 8 9 1 9
2 3 2 2 3 9
2 6 3 1 2
4 4 4 5 7 8
4 9 5 0
6 3
0 4 7 9
4 8 1
0 1 2 7 9 1 5
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Chủ nhật 05-11-2023

Hoàn thành
G XSKT Kon Tum Chủ nhật ngày 05-11-2023
Tám
17
Bảy
357
Sáu
3458 4510 9694
Năm
1484
25723 80056 37254 14719 87953 55665 95339
Ba
95368 52624
Nhì
38536
Nhất
25085
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1
0 7 9 1
3 4 2
6 6 9 3 2 5
4 2 5 8 9
3 4 6 7 8 5 6 8
5 8 6 3 3 5
7 1 5
4 5 8 5 6
4 9 1 3
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Chủ nhật 29-10-2023

Hoàn thành
G XSKT Kon Tum Chủ nhật ngày 29-10-2023
Tám
58
Bảy
494
Sáu
9540 6274 5572
Năm
3455
69946 96188 29075 60364 62436 97078 59786
Ba
93859 93967
Nhì
13389
Nhất
40823
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 4
1
3 2 7
6 3 2
0 6 4 6 7 9
5 8 9 5 5 7
4 7 6 3 4 8
2 4 5 8 7 6
6 8 9 8 5 7 8
4 9 5 8
Tự động cập nhật

KQXS Kon Tum Chủ nhật 22-10-2023

Hoàn thành
G XSKT Kon Tum Chủ nhật ngày 22-10-2023
Tám
33
Bảy
369
Sáu
2470 3312 2545
Năm
5761
66672 79614 73276 24675 47930 68750 12677
Ba
20569 16065
Nhì
38695
Nhất
10296
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Kon Tum
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 5 6 7
2 4 1 6
2 1 7
0 3 3 3
5 4 1
0 5 4 6 7 9
0 1 5 9 9 6 7 9
0 2 5 6 7 7 7
8
5 6 9 6 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Kon Tum
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
19/11/2023 908406 06
12/11/2023 708474 74
05/11/2023 399236 36
29/10/2023 549400 00
22/10/2023 529260 60
15/10/2023 668298 98
08/10/2023 848549 49
01/10/2023 836329 29
24/09/2023 848314 14
17/09/2023 179674 74
10/09/2023 643539 39
03/09/2023 274909 09
27/08/2023 650472 72
20/08/2023 368137 37
13/08/2023 337246 46
06/08/2023 246670 70
30/07/2023 864681 81
23/07/2023 437292 92
16/07/2023 598878 78
09/07/2023 538869 69
02/07/2023 496524 24
25/06/2023 900618 18
18/06/2023 795706 06
11/06/2023 093884 84
04/06/2023 767900 00
28/05/2023 876090 90
21/05/2023 602436 36
14/05/2023 603489 89
07/05/2023 663950 50
30/04/2023 835919 19